Thông tin cơ bản
Thôn Đại Phúc - Xã Đạo Đức - Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
| Chỉ tiêu | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí quản lý | 5 | 5 | 131 | 54 | -4 | -7 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 16 | -48 | -159 | -54 | -12 | -8 | -15 | -13 |
| Lợi nhuận sau thuế | 13 | -48 | -159 | -54 | -12 | -8 | -15 | -13 |
| Tăng trưởng LNST |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu tài chính0100%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2023 | 144 | — |
| 2022 | 144 | — |
| 2021 | 144 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| +7,7% |
| −485,6% |
| — |
| — |
| — |
| — |
| — |
| — |
| Biên LN ròng | 269,4% | -983,8% | -121,3% | -101,1% | 330,6% | 113,3% | -8.294,1% | -69.065,2% |
| 2020 | 144 | — |
| 2019 | 144 | — |
| 2018 | 144 | — |
| 2017 | 144 | 1 |
| 2016 | 144 | 3 |
| 2015 | 96 | 5 |
| 2014 | 96 | — |