Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2018) và giá hiện tại.
Q1/2017
-1
Q2/2017
-18
Q3/2017
-15
Q4/2017
-14
Q1/2018
-4
Q2/2018
-32
Q3/2018
-8
Q4/2018
-6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 90 | 64 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 90 | 64 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 84 | 77 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | −13 | −11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 5 | 4 | 4 | 7 | 3 | 8 | 5 | 5 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 4 | 4 | 7 | 3 | 8 | 5 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | −18 | −16 | −7 | −4 | −28 | −5 | −5 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 48 | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | −6 | 0 | −3 | −3 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | −18 | −15 | −14 | −4 | −32 | −8 | −6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −1 | −18 | −15 | −14 | −4 | −32 | −8 | −6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −1 | −18 | −15 | −14 | −4 | −32 | −8 | −6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.