Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2.522
Q4/2024
2.044
Q1/2025
2.757
Q2/2025
4.748
Q3/2025
2.549
Q4/2025
1.361
Q1/2026
2.945
Q2/2026
5.860
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 25.257 | 24.961 | 25.675 | 30.104 | 35.711 | 43.706 | 38.034 | 43.294 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 5 | 16 | 0 | 24 | 21 | 23 | 15 | 45 |
| Doanh thu thuần | 25.252 | 24.945 | 25.675 | 30.080 | 35.690 | 43.683 | 38.020 | 43.249 |
| Giá vốn hàng bán | 21.069 | 20.901 | 21.586 | 25.126 | 31.588 | 39.778 | 33.511 | 35.456 |
| Lợi nhuận gộp | 4.183 | 4.044 | 4.090 | 4.954 | 4.102 | 3.905 | 4.508 | 7.793 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 409 | 420 | 357 | 402 | 397 | 425 | 385 | 356 |
| Chi phí tài chính | 109 | 141 | 118 | 100 | 86 | 80 | 118 | 95 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 69 | 57 | 55 | 58 | 53 | 54 | 53 | 59 |
| Chi phí bán hàng | 616 | 669 | 600 | 570 | 690 | 743 | 624 | 630 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 701 | 1.098 | 318 | −1.283 | 526 | 1.763 | 397 | −18 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 12 | 13 | 0 | 10 | 12 | 19 | 0 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3.178 | 2.569 | 3.412 | 5.979 | 3.209 | 1.764 | 3.754 | 7.453 |
| Thu nhập khác | 26 | 2 | 24 | 5 | 20 | 17 | 1 | 3 |
| Chi phí khác | 1 | 12 | 7 | 2 | 23 | 38 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 25 | −11 | 17 | 3 | −3 | −21 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3.204 | 2.558 | 3.429 | 5.982 | 3.206 | 1.743 | 3.755 | 7.453 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 628 | 498 | 669 | 1.171 | 595 | 361 | 764 | 1.426 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −2 | 8 | −3 | 2 | −2 | −5 | −4 | −4 |
| Chi phí thuế TNDN | 626 | 506 | 666 | 1.173 | 593 | 356 | 761 | 1.422 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2.578 | 2.052 | 2.763 | 4.809 | 2.613 | 1.387 | 2.994 | 6.032 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 56 | 8 | 6 | 61 | 64 | 26 | 50 | 171 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2.522 | 2.044 | 2.757 | 4.748 | 2.549 | 1.361 | 2.945 | 5.860 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.