Thông tin cơ bản
Lô V-2E, đường số 11, KCN Hố Nai, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam.
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 334 | 431 | 475 | 579 | 689 |
| Giá vốn hàng bán | 239 | 311 | 338 | 374 | 470 |
| Lợi nhuận gộp | 95 | 120 | 137 | 204 | 219 |
| Chi phí bán hàng | 24 | 29 | 30 | 39 | 47 |
| Chi phí quản lý | 29 | 44 | 47 | 67 | 91 |
| Lợi nhuận trước thuế | 41 | 36 | 41 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần69599,2%
Doanh thu tài chính60,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 432 | 52 |
| 2024 | 307 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 86 |
| 63 |
| Thuế TNDN | 6 | 9 | 15 | 22 | 27 |
| Lợi nhuận sau thuế | 35 | 27 | 26 | 64 | 36 |
| Tăng trưởng LNST | — | −24,6% | −1% | +142,4% | −43,2% |
| Biên LN ròng | 10,5% | 6,2% | 5,5% | 11% | 5,3% |
| 2023 | 307 | 0 |
| 2022 | 260 | 0 |
| 2021 | 260 | — |