Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
24
Q4/2024
10
Q1/2025
24
Q2/2025
25
Q3/2025
32
Q4/2025
-37
Q1/2026
31
Q2/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 173 | 150 | 149 | 188 | 193 | 165 | 187 | 212 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 4 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| Doanh thu thuần | 172 | 147 | 148 | 187 | 192 | 162 | 186 | 210 |
| Giá vốn hàng bán | 107 | 99 | 93 | 119 | 122 | 135 | 117 | 146 |
| Lợi nhuận gộp | 65 | 48 | 54 | 67 | 70 | 28 | 69 | 63 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| Chi phí tài chính | 4 | 3 | 3 | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 3 | 3 | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 14 | 11 | 11 | 13 | 12 | 15 | 15 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 21 | 13 | 22 | 13 | 43 | 13 | 47 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 32 | 11 | 28 | 33 | 42 | −26 | 40 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | −1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −13 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 32 | 11 | 29 | 32 | 41 | −39 | 40 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 1 | 4 | 7 | 8 | 1 | 8 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 9 | 2 | 4 | 9 | 10 | 4 | 9 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 23 | 9 | 24 | 24 | 32 | −43 | 31 | 0 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −2 | −1 | 0 | −1 | 0 | −6 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 24 | 10 | 24 | 25 | 32 | −37 | 31 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.