Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
16
Q1/2025
1
Q2/2025
18
Q3/2025
6
Q4/2025
15
Q1/2026
1
Q2/2026
11
Q3/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 169 | 165 | 171 | 166 | 171 | 161 | 173 | 168 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 168 | 165 | 171 | 166 | 171 | 160 | 173 | 168 |
| Giá vốn hàng bán | 91 | 114 | 92 | 100 | 98 | 104 | 102 | 105 |
| Lợi nhuận gộp | 77 | 51 | 79 | 66 | 73 | 57 | 71 | 63 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 43 | 31 | 34 | 36 | 30 | 31 | 34 | 39 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 20 | 23 | 23 | 25 | 25 | 24 | 28 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | 0 | 23 | 7 | 19 | 0 | 13 | −3 |
| Thu nhập khác | 9 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 20 | 1 | 23 | 7 | 19 | 1 | 14 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 0 | 5 | 2 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 0 | 5 | 2 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | 1 | 18 | 6 | 15 | 1 | 11 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 1 | 18 | 6 | 15 | 1 | 11 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.