Thông tin cơ bản
114 Trường Chinh, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam · www.geccom.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 559 | 1.159 | 1.493 | 1.381 | 2.093 | 2.163 | 2.325 | 2.999 |
| Giá vốn hàng bán | 253 | 510 | 733 | 614 | 1.082 | 1.043 | 1.252 | 1.284 |
| Lợi nhuận gộp | 306 | 650 | 761 | 767 | 1.011 | 1.121 | 1.073 | 1.714 |
| Chi phí quản lý | 77 | 111 | 114 | 114 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.99995,5%
Doanh thu tài chính1424,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 4.148 | 77 |
| 2024 | 4.225 | 76 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 160 |
| 158 |
| 135 |
| 200 |
| Lợi nhuận trước thuế | 207 | 304 | 309 | 369 | 407 | 195 | 182 | 979 |
| Thuế TNDN | 20 | 13 | 14 | 43 | 36 | 52 | 89 | 32 |
| Lợi nhuận sau thuế | 187 | 291 | 295 | 325 | 371 | 143 | 92 | 947 |
| Tăng trưởng LNST | −10,5% | +55,1% | +1,5% | +10,3% | +13,9% | −61,3% | −35,8% | +928,3% |
| Biên LN ròng | 33,5% | 25,1% | 19,8% | 23,6% | 17,7% | 6,6% | 4% | 31,6% |
| 2023 | 4.054 | 84 |
| 2022 | 3.861 | 57 |
| 2021 | 3.037 | 140 |
| 2020 | 2.712 | 36 |
| 2019 | 2.039 | 167 |
| 2018 | 1.942 | 151 |
| 2017 | 971 | 30 |
| 2016 | 745 | 39 |