Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-27
Q4/2024
31
Q1/2025
378
Q2/2025
166
Q3/2025
75
Q4/2025
90
Q1/2026
207
Q2/2026
28
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 543 | 555 | 1.113 | 624 | 671 | 590 | 767 | 580 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 543 | 555 | 1.113 | 624 | 671 | 590 | 767 | 580 |
| Giá vốn hàng bán | 306 | 350 | 287 | 351 | 349 | 298 | 280 | 343 |
| Lợi nhuận gộp | 237 | 206 | 826 | 273 | 323 | 293 | 487 | 238 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 9 | 8 | 119 | 7 | 7 | 4 | 5 |
| Chi phí tài chính | 231 | 156 | 187 | 172 | 194 | 129 | 165 | 183 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 224 | 157 | 184 | 158 | 193 | 129 | 165 | 183 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 33 | 30 | 45 | 37 | 38 | 80 | 41 | 42 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −5 | 13 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −21 | 42 | 605 | 184 | 98 | 91 | 285 | 19 |
| Thu nhập khác | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | −1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −20 | 43 | 605 | 184 | 99 | 91 | 286 | 19 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 13 | 15 | 30 | 29 | 18 | −6 | 23 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 15 | 16 | −38 | −2 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 28 | 31 | −8 | 26 | 19 | −6 | 23 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −48 | 12 | 613 | 158 | 80 | 96 | 264 | 8 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −20 | −19 | 235 | −8 | 5 | 6 | 57 | −20 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −27 | 31 | 378 | 166 | 75 | 90 | 207 | 28 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.