Thông tin cơ bản
1/1 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh · www.gerusport.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 72 | 73 | 67 | 72 | 88 | 81 | 78 | 84 |
| Giá vốn hàng bán | 58 | 56 | 52 | 58 | 69 | 64 | 64 | 68 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 17 | 15 | 14 | 18 | 17 | 14 | 16 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 6 | 5 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần8899,7%
Doanh thu tài chính00,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 22 | 0 |
| 2024 | 22 | 1 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 4 |
| 5 |
| 6 |
| Chi phí quản lý | 8 | 9 | 8 | 8 | 12 | 11 | 12 | 9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | -4 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | -4 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | −84,8% | +2.707,9% | −58,6% | +107% | +365,7% | −66,7% | −378,1% | — |
| Biên LN ròng | 0% | 1,4% | 0,6% | 1,2% | 4,5% | 1,6% | -4,7% | 0,9% |
| 2023 | 22 | 2 |
| 2022 | 22 | 1 |
| 2021 | 22 | — |
| 2020 | 22 | 1 |
| 2019 | 22 | — |
| 2018 | 22 | — |
| 2017 | 22 | 0 |
| 2016 | 22 | 1 |