Thông tin cơ bản
Số 10 Trần Nguyên Hãn và số 27-29 phố Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam · www.gelex.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 13.699 | 15.315 | 17.949 | 28.578 | 32.089 | 29.998 | 33.752 | 39.513 |
| Giá vốn hàng bán | 11.483 | 12.576 | 15.322 | 24.205 | 25.631 | 24.489 | 26.990 | 31.096 |
| Lợi nhuận gộp | 2.216 | 2.739 | 2.627 | 4.373 | 6.458 | 5.509 | 6.762 | 8.417 |
| Chi phí bán hàng | 347 | 486 | 470 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần39.90896,9%
Doanh thu tài chính1.2573,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 9.024 | 2.357 |
| 2024 | 8.594 | 522 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 887 |
| 1.290 |
| 1.141 |
| 1.279 |
| 1.428 |
| Chi phí quản lý | 644 | 735 | 641 | 1.289 | 1.668 | 1.575 | 1.750 | 2.068 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1.533 | 1.102 | 1.197 | 2.057 | 2.081 | 1.397 | 3.613 | 4.621 |
| Thuế TNDN | 250 | 250 | 218 | 391 | 549 | 533 | 944 | 1.665 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1.283 | 852 | 980 | 1.666 | 1.532 | 864 | 2.669 | 2.956 |
| Tăng trưởng LNST | +41,6% | −33,6% | +14,9% | +70,1% | −8,1% | −43,6% | +209% | +10,7% |
| Biên LN ròng | 9,4% | 5,6% | 5,5% | 5,8% | 4,8% | 2,9% | 7,9% | 7,5% |
| 2023 | 8.515 | 793 |
| 2022 | 8.515 | 1.400 |
| 2021 | 8.515 | 347 |
| 2020 | 4.882 | 48 |
| 2019 | 4.882 | 170 |
| 2018 | 4.066 | 479 |
| 2017 | 2.668 | 496 |
| 2016 | 1.550 | 154 |