Thông tin cơ bản
114 Trường Chinh - Phường Pleiku - Tỉnh Gia Lai · ghc.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 156 | 244 | 296 | 300 | 332 | 327 | 317 | 334 |
| Giá vốn hàng bán | 49 | 104 | 124 | 123 | 142 | 127 | 128 | 144 |
| Lợi nhuận gộp | 107 | 141 | 171 | 177 | 190 | 200 | 188 | 190 |
| Chi phí quản lý | 3 | 9 | 8 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần33490,6%
Doanh thu tài chính359,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 477 | 95 |
| 2024 | 477 | 95 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 9 |
| 10 |
| 8 |
| 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 110 | 101 | 105 | 121 | 181 | 175 | 205 | 192 |
| Thuế TNDN | 9 | 7 | 7 | 14 | 23 | 19 | 23 | 23 |
| Lợi nhuận sau thuế | 101 | 95 | 98 | 107 | 158 | 156 | 181 | 169 |
| Tăng trưởng LNST | −12,3% | −5,9% | +3% | +9,7% | +47,2% | −1,3% | +16,6% | −6,9% |
| Biên LN ròng | 64,5% | 38,8% | 33% | 35,7% | 47,4% | 47,5% | 57,3% | 50,6% |
| 2023 | 477 | 119 |
| 2022 | 477 | 152 |
| 2021 | 477 | 80 |
| 2020 | 318 | 90 |
| 2019 | 205 | 82 |
| 2018 | 205 | 129 |
| 2017 | 205 | 65 |
| 2016 | 205 | 71 |