Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
49
Q4/2024
69
Q1/2025
52
Q2/2025
33
Q3/2025
40
Q4/2025
45
Q1/2026
48
Q2/2026
49
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 84 | 93 | 69 | 75 | 91 | 98 | 87 | 72 |
| Doanh thu thuần | 84 | 93 | 69 | 75 | 91 | 98 | 87 | 72 |
| Giá vốn hàng bán | 35 | 39 | 27 | 35 | 41 | 42 | 28 | 37 |
| Lợi nhuận gộp | 49 | 54 | 43 | 40 | 51 | 56 | 59 | 35 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 17 | 30 | 21 | 4 | 5 | 4 | 4 | 5 |
| Chi phí tài chính | 10 | 5 | 7 | 6 | 8 | 4 | 6 | 7 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 5 | 7 | 6 | 8 | 4 | 6 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 53 | 77 | 56 | 37 | 46 | 54 | 56 | 52 |
| Thu nhập khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 55 | 77 | 56 | 37 | 46 | 53 | 56 | 52 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 9 | 4 | 4 | 6 | 8 | 7 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 9 | 4 | 4 | 6 | 8 | 7 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 49 | 69 | 52 | 33 | 40 | 45 | 48 | 49 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 49 | 69 | 52 | 33 | 40 | 45 | 48 | 49 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.