Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2022) và giá hiện tại.
Q1/2021
-3
Q2/2021
-4
Q3/2021
-4
Q4/2021
-4
Q1/2022
-4
Q2/2022
-4
Q3/2022
-4
Q4/2022
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2021 | Q2/2021 | Q3/2021 | Q4/2021 | Q1/2022 | Q2/2022 | Q3/2022 | Q4/2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | −7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −3 | −4 | −4 | −4 | −4 | −4 | −4 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −3 | −4 | −4 | −4 | −4 | −4 | −4 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −3 | −4 | −4 | −4 | −4 | −4 | −4 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −3 | −4 | −4 | −4 | −4 | −4 | −4 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.