Thông tin cơ bản
Khu phố Suối Nhum-Phường Hắc Dịch-TP. Phú Mỹ -Tỉnh BRVT · www.myxuan-vt.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 241 | 271 | 265 | 214 | 287 | 193 | 165 | 174 |
| Giá vốn hàng bán | 168 | 190 | 182 | 147 | 180 | 129 | 112 | 118 |
| Lợi nhuận gộp | 72 | 81 | 83 | 67 | 107 | 64 | 53 | 56 |
| Chi phí bán hàng | 31 | 33 | 34 | 25 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần174100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 90 | 15 |
| 2024 | 90 | 14 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 33 |
| 20 |
| 17 |
| 19 |
| Chi phí quản lý | 15 | 15 | 14 | 12 | 18 | 14 | 14 | 14 |
| Lợi nhuận trước thuế | 26 | 32 | 34 | 29 | 55 | 30 | 21 | 22 |
| Thuế TNDN | 5 | 8 | 7 | 6 | 11 | 6 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 21 | 25 | 27 | 23 | 44 | 24 | 17 | 18 |
| Tăng trưởng LNST | +1,1% | +17,1% | +10,1% | −13,4% | +85,9% | −45,8% | −30% | +5,9% |
| Biên LN ròng | 8,7% | 9,1% | 10,2% | 11% | 15,2% | 12,2% | 10% | 10,1% |
| 2023 | 90 | 16 |
| 2022 | 90 | 22 |
| 2021 | 90 | — |
| 2020 | 53 | 11 |
| 2019 | 53 | 13 |
| 2018 | 53 | 13 |
| 2017 | 53 | 13 |
| 2016 | 53 | 13 |