Thông tin cơ bản
476 Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, TP Hồ Chí Minh · www.giaothongsaigon.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.187 | 1.262 | 1.199 | 1.243 | 1.320 | 1.288 | 1.502 | 2.464 |
| Giá vốn hàng bán | 1.095 | 1.153 | 1.073 | 1.147 | 1.220 | 1.184 | 1.402 | 2.351 |
| Lợi nhuận gộp | 92 | 109 | 126 | 96 | 100 | 105 | 100 | 113 |
| Chi phí quản lý | 55 | 62 | 72 | 65 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2.46499,7%
Doanh thu tài chính70,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 285 | 26 |
| 2024 | 285 | 23 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 70 |
| 76 |
| 54 |
| 64 |
| Lợi nhuận trước thuế | 47 | 55 | 59 | 34 | 34 | 34 | 51 | 57 |
| Thuế TNDN | 9 | 11 | 12 | 7 | 7 | 7 | 10 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế | 37 | 44 | 47 | 27 | 27 | 27 | 40 | 46 |
| Tăng trưởng LNST | +7,1% | +17,9% | +7,5% | −43,7% | +1,4% | +0,4% | +48,7% | +12,8% |
| Biên LN ròng | 3,2% | 3,5% | 4% | 2,1% | 2,1% | 2,1% | 2,7% | 1,9% |
| 2023 | 285 | 23 |
| 2022 | 285 | 23 |
| 2021 | 285 | 34 |
| 2020 | 285 | 34 |
| 2019 | 285 | 16 |
| 2018 | 285 | 32 |
| 2017 | 285 | 11 |
| 2016 | 280 | — |