Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
5
Q4/2024
26
Q1/2025
3
Q2/2025
11
Q3/2025
13
Q4/2025
18
Q1/2026
5
Q2/2026
12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 206 | 919 | 130 | 428 | 527 | 1.380 | 212 | 529 |
| Doanh thu thuần | 206 | 919 | 130 | 428 | 527 | 1.380 | 212 | 529 |
| Giá vốn hàng bán | 198 | 865 | 126 | 391 | 496 | 1.338 | 206 | 488 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 54 | 4 | 37 | 30 | 42 | 6 | 41 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 22 | 2 | 24 | 16 | 21 | 2 | 29 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 32 | 4 | 14 | 16 | 23 | 6 | 13 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 32 | 4 | 14 | 16 | 23 | 6 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 6 | 1 | 3 | 3 | 5 | 1 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 6 | 1 | 3 | 3 | 5 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 26 | 3 | 11 | 13 | 18 | 5 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 26 | 3 | 11 | 13 | 18 | 5 | 12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.