Thông tin cơ bản
236 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP.HCM, Việt Nam · vrg.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 19.713 | 19.804 | 21.116 | 26.190 | 25.421 | 22.138 | 26.242 | 29.078 |
| Giá vốn hàng bán | 15.199 | 15.181 | 16.517 | 18.614 | 19.031 | 17.176 | 19.277 | 20.425 |
| Lợi nhuận gộp | 4.515 | 4.623 | 4.599 | 7.575 | 6.390 | 4.963 | 6.965 | 8.653 |
| Chi phí bán hàng | 466 | 429 | 443 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần29.10096,4%
Doanh thu tài chính1.0913,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 40.000 | 2.067 |
| 2024 | 40.000 | 88 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 507 |
| 592 |
| 591 |
| 554 |
| 477 |
| Chi phí quản lý | 1.970 | 1.629 | 1.774 | 1.682 | 1.757 | 1.864 | 2.325 | 3.209 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4.252 | 4.655 | 5.911 | 6.213 | 5.768 | 4.114 | 5.606 | 7.108 |
| Thuế TNDN | 918 | 822 | 835 | 873 | 964 | 741 | 780 | 1.109 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3.334 | 3.833 | 5.076 | 5.340 | 4.804 | 3.373 | 4.827 | 5.999 |
| Tăng trưởng LNST | −15,3% | +15% | +32,4% | +5,2% | −10% | −29,8% | +43,1% | +24,3% |
| Biên LN ròng | 16,9% | 19,4% | 24% | 20,4% | 18,9% | 15,2% | 18,4% | 20,6% |
| 2023 |
40.000 |
88 |
| 2022 | 40.000 | 119 |
| 2021 | 40.000 | 110 |
| 2020 | 40.000 | 119 |
| 2019 | 40.000 | 113 |
| 2018 | 40.000 | 414 |
| 2017 | 27.355 | 195 |
| 2016 | 26.141 | 223 |