Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
-1
Q2/2025
44
Q3/2025
-6
Q4/2025
8
Q1/2026
15
Q2/2026
10
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 6 | 6 | 52 | 9 | 17 | 31 | 45 | 54 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 0 | 1 | 45 | 1 | 9 | 13 | 8 | 3 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 27 | 37 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 3 | 3 | 3 | 4 | 5 | 5 | 7 | 11 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 1 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 2 | 2 | 2 | 5 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 6 | 6 | 52 | 9 | 17 | 31 | 45 | 54 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 4 | 3 | 4 | 11 | 4 | 10 | 13 | 20 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 9 | 14 |
| Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 3 | 3 | 2 | 3 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 3 | 48 | −1 | 13 | 21 | 32 | 34 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12 | 20 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 5 | 3 | 4 | 5 | 5 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −3 | −1 | 44 | −6 | 8 | 15 | 15 | 8 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −4 | −1 | 44 | −6 | 8 | 15 | 15 | 8 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | −4 | −1 | 37 | 1 | 1 | 15 | 15 | 23 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 0 | 0 | 7 | −7 | 7 | 0 | 0 | −15 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −4 | −1 | 44 | −6 | 8 | 15 | 10 | 4 |
| LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Dự phòng TC và rủi ro nghề nghiệp theo quy định cty | −7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | −1 | 44 | −6 | 8 | 15 | 10 | 4 |
| Tổng thu nhập toàn diện | −4 | −1 | 44 | −6 | 8 | 15 | 10 | 4 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | −4 | −1 | 44 | −6 | 8 | 15 | 10 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.