Thông tin cơ bản
Phố Quán Thánh - P. Thành Đông - Tp. Hải Phòng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 157 | 159 | 150 | 127 | 152 | 167 | 172 | 163 |
| Giá vốn hàng bán | 119 | 119 | 111 | 98 | 109 | 132 | 132 | 122 |
| Lợi nhuận gộp | 38 | 40 | 39 | 29 | 42 | 35 | 40 | 40 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 17 | 18 | 16 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần16698,1%
Doanh thu tài chính31,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 40 | 5 |
| 2024 | 40 | 5 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 20 |
| 22 |
| 23 |
| 23 |
| Chi phí quản lý | 13 | 13 | 13 | 11 | 12 | 11 | 12 | 12 |
| Lợi nhuận trước thuế | 13 | 12 | 10 | 4 | 13 | 8 | 8 | 9 |
| Thuế TNDN | 3 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 10 | 10 | 8 | 3 | 11 | 6 | 6 | 7 |
| Tăng trưởng LNST | −21,7% | −4% | −16,5% | −61,9% | +234,2% | −43% | +5% | +10,1% |
| Biên LN ròng | 6,6% | 6,2% | 5,5% | 2,5% | 6,9% | 3,6% | 3,7% | 4,3% |
| 2023 | 40 | 5 |
| 2022 | 40 | 4 |
| 2021 | 40 | 4 |
| 2020 | 40 | 14 |
| 2019 | 40 | 34 |
| 2018 | 40 | 36 |
| 2017 | 40 | 10 |
| 2016 | 40 | 10 |