Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-2
Q1/2025
-1
Q2/2025
5
Q3/2025
4
Q4/2025
-1
Q1/2026
-1
Q2/2026
7
Q3/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 32 | 15 | 60 | 64 | 27 | 27 | 73 | 66 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Doanh thu thuần | 31 | 15 | 60 | 62 | 26 | 27 | 69 | 63 |
| Giá vốn hàng bán | 28 | 12 | 41 | 47 | 23 | 22 | 47 | 44 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 2 | 19 | 15 | 3 | 5 | 22 | 18 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 2 | 8 | 8 | 4 | 3 | 11 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 5 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −3 | −1 | 6 | 5 | −1 | −1 | 9 | 6 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −3 | −1 | 6 | 5 | −1 | −1 | 9 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | −1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −2 | −1 | 5 | 4 | −1 | −1 | 7 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −2 | −1 | 5 | 4 | −1 | −1 | 7 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.