Thông tin cơ bản
Tầng 7 - Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội · www.haiants.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.054 | 1.109 | 1.192 | 1.955 | 3.206 | 2.613 | 3.992 | 5.091 |
| Giá vốn hàng bán | 835 | 890 | 952 | 1.241 | 1.784 | 2.002 | 2.725 | 3.126 |
| Lợi nhuận gộp | 219 | 219 | 239 | 714 | 1.422 | 611 | 1.267 | 1.965 |
| Chi phí quản lý | 61 | 67 | 68 | 85 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5.09199%
Doanh thu tài chính521%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.689 | 157 |
| 2024 | 1.213 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 114 |
| 125 |
| 211 |
| 147 |
| Lợi nhuận trước thuế | 188 | 156 | 170 | 662 | 1.272 | 450 | 977 | 1.724 |
| Thuế TNDN | 29 | 23 | 24 | 112 | 232 | 92 | 177 | 323 |
| Lợi nhuận sau thuế | 159 | 133 | 147 | 551 | 1.041 | 358 | 800 | 1.401 |
| Tăng trưởng LNST | +4,1% | −16,5% | +10,4% | +275,6% | +89% | −65,6% | +123,6% | +75,1% |
| Biên LN ròng | 15,1% | 12% | 12,3% | 28,2% | 32,5% | 13,7% | 20% | 27,5% |
| 2023 | 1.055 | 10 |
| 2022 | 703 | 69 |
| 2021 | 488 | 67 |
| 2020 | 488 | 47 |
| 2019 | 488 | 72 |
| 2018 | 488 | 34 |
| 2017 | 345 | 34 |
| 2016 | 232 | 69 |