Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
280
Q1/2025
233
Q2/2025
362
Q3/2025
304
Q4/2025
308
Q1/2026
300
Q2/2026
372
Q3/2026
329
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.211 | 1.169 | 1.275 | 1.348 | 1.300 | 1.265 | 1.534 | 1.419 |
| Doanh thu thuần | 1.211 | 1.169 | 1.275 | 1.348 | 1.300 | 1.265 | 1.534 | 1.419 |
| Giá vốn hàng bán | 692 | 784 | 708 | 852 | 782 | 770 | 898 | 915 |
| Lợi nhuận gộp | 518 | 385 | 567 | 496 | 517 | 495 | 636 | 504 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 12 | 14 | 14 | 12 | 5 | 10 | 11 |
| Chi phí tài chính | 31 | 36 | 39 | 33 | 39 | 35 | 38 | 32 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 32 | 34 | 33 | 30 | 35 | 33 | 34 | 31 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 87 | 34 | 32 | 46 | 35 | 35 | 37 | 46 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 6 | 5 | 6 | 7 | 8 | 7 | 0 | 14 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 415 | 332 | 515 | 438 | 463 | 437 | 570 | 451 |
| Thu nhập khác | 4 | 2 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 2 | 4 | 25 | 1 | −8 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 1 | −2 | −3 | −21 | −1 | 9 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 418 | 333 | 513 | 435 | 443 | 436 | 579 | 452 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 70 | 59 | 98 | 82 | 83 | 85 | 112 | 86 |
| Chi phí thuế TNDN | 70 | 59 | 98 | 82 | 83 | 85 | 112 | 86 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 348 | 274 | 414 | 353 | 360 | 351 | 467 | 366 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 68 | 40 | 53 | 49 | 52 | 51 | 95 | 37 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 280 | 233 | 362 | 304 | 308 | 300 | 372 | 329 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.