Thông tin cơ bản
Số 44 đường Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP.Hải Phòng. · www.hapaco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 476 | 377 | 335 | 498 | 633 | 300 | 419 | 561 |
| Giá vốn hàng bán | 391 | 312 | 293 | 404 | 483 | 259 | 364 | 510 |
| Lợi nhuận gộp | 85 | 65 | 41 | 94 | 150 | 41 | 55 | 50 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 14 | 13 | 25 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần56199,2%
Doanh thu tài chính50,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.111 | — |
| 2024 | 1.111 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 30 |
| 12 |
| 14 |
| 15 |
| Chi phí quản lý | 25 | 24 | 37 | 28 | 227 | 50 | 105 | 79 |
| Lợi nhuận trước thuế | 42 | 26 | 36 | 54 | 16 | 22 | 105 | -117 |
| Thuế TNDN | 8 | 5 | 2 | 10 | 9 | 3 | 3 | -8 |
| Lợi nhuận sau thuế | 34 | 20 | 34 | 44 | 8 | 18 | 102 | -110 |
| Tăng trưởng LNST | +153,3% | −40,1% | +67,3% | +29,5% | −82,7% | +140,5% | +456% | −207,8% |
| Biên LN ròng | 7,1% | 5,4% | 10,2% | 8,9% | 1,2% | 6,1% | 24,3% | -19,6% |
| 2023 |
1.111 |
55 |
| 2022 | 1.111 | 44 |
| 2021 | 556 | 33 |
| 2020 | 556 | 17 |
| 2019 | 556 | 33 |
| 2018 | 556 | — |
| 2017 | 556 | 11 |
| 2016 | 556 | 26 |