Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-0
Q4/2024
97
Q1/2025
-9
Q2/2025
-5
Q3/2025
3
Q4/2025
-96
Q1/2026
4
Q2/2026
19
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 105 | 145 | 131 | 155 | 145 | 130 | 108 | 118 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 105 | 145 | 131 | 155 | 145 | 130 | 108 | 118 |
| Giá vốn hàng bán | 85 | 129 | 113 | 129 | 121 | 147 | 84 | 95 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 16 | 18 | 25 | 24 | −17 | 24 | 23 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 161 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 14 |
| Chi phí tài chính | 1 | −5 | 1 | 2 | 1 | 85 | 0 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 30 | 54 | 23 | 25 | 15 | 16 | 13 | 5 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −4 | −5 | 0 | 0 | 0 | 1 | −2 | −1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −18 | 118 | −9 | −4 | 5 | −120 | 6 | 26 |
| Thu nhập khác | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 26 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 15 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 19 | −20 | 0 | 0 | −1 | 11 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 97 | −9 | −4 | 5 | −109 | 8 | 26 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | −13 | 4 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −1 | −1 | −1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | −11 | 4 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 97 | −9 | −5 | 3 | −98 | 4 | 19 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | −3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 97 | −9 | −5 | 3 | −96 | 4 | 19 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.