Thông tin cơ bản
Số 2 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP.HCM. · www.adtdgroup.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 187 | 163 | 159 | 43 | 145 | 18 | 18 | 17 |
| Giá vốn hàng bán | 152 | 127 | 137 | 15 | 131 | 5 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 35 | 37 | 22 | 28 | 14 | 13 | 12 | 11 |
| Chi phí quản lý | 20 | 13 | 12 | 11 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1767,8%
Doanh thu tài chính832,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.014 | — |
| 2024 | 1.014 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 8 |
| 4 |
| 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 15 | 10 | 3 | 36 | -44 | 36 | 10 | 18 |
| Thuế TNDN | 4 | 3 | 1 | 1 | — | — | — | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 11 | 7 | 2 | 36 | -44 | 36 | 10 | 17 |
| Tăng trưởng LNST | −60,6% | −40,9% | −70,3% | +1.693% | −223,1% | — | −72,6% | +74% |
| Biên LN ròng | 6,1% | 4,1% | 1,2% | 83,3% | -30,2% | 196,7% | 55,3% | 103,7% |
| 2023 |
1.014 |
— |
| 2022 | 1.014 | — |
| 2021 | 1.014 | — |
| 2020 | 1.014 | — |
| 2019 | 1.014 | — |
| 2018 | 1.014 | 7 |
| 2017 | 1.011 | — |
| 2016 | 968 | — |