Thông tin cơ bản
183 Hoàng Hoa Thám – P. Ngọc Hà – TP. Hà Nội .
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 714 | 813 | 756 | 449 | 1.080 | 1.234 | 1.349 | 1.415 |
| Giá vốn hàng bán | 648 | 757 | 711 | 426 | 1.000 | 1.142 | 1.243 | 1.331 |
| Lợi nhuận gộp | 66 | 56 | 45 | 23 | 80 | 92 | 106 | 84 |
| Chi phí bán hàng | 24 | 31 | 23 | 18 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.41699,6%
Doanh thu tài chính60,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 31 | 9 |
| 2024 | 31 | 9 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 38 |
| 49 |
| 68 |
| 119 |
| Chi phí quản lý | 11 | 12 | 18 | 13 | 25 | 25 | 22 | 23 |
| Lợi nhuận trước thuế | 37 | 21 | 11 | 2 | 24 | 31 | 23 | 16 |
| Thuế TNDN | 8 | 4 | 3 | 1 | 5 | 6 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 29 | 16 | 9 | 1 | 18 | 25 | 19 | 13 |
| Tăng trưởng LNST | +6,6% | −44,7% | −45,9% | −87,9% | +1.627,6% | +34,9% | −24,4% | −30,8% |
| Biên LN ròng | 4,1% | 2% | 1,2% | 0,2% | 1,7% | 2% | 1,4% | 0,9% |
| 2023 | 31 | 12 |
| 2022 | 31 | 2 |
| 2021 | 31 | 6 |
| 2020 | 31 | 6 |
| 2019 | 31 | 13 |
| 2018 | 31 | 2 |
| 2017 | 31 | 0 |
| 2016 | 31 | 4 |