Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
1
Q1/2025
0
Q2/2025
3
Q3/2025
7
Q4/2025
3
Q1/2026
0
Q2/2026
3
Q3/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 276 | 180 | 505 | 470 | 261 | 210 | 562 | 443 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 275 | 180 | 505 | 470 | 260 | 210 | 561 | 443 |
| Giá vốn hàng bán | 254 | 167 | 479 | 440 | 245 | 197 | 524 | 414 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 13 | 26 | 30 | 15 | 14 | 37 | 29 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 10 | 48 | 39 | 21 | 17 | 40 | 36 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 3 | 8 | 5 | 7 | 4 | 8 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | −28 | −14 | −11 | −7 | −10 | −10 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 32 | 23 | 14 | 7 | 16 | 26 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 32 | 23 | 14 | 7 | 14 | 13 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 0 | 4 | 9 | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 0 | 3 | 7 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 0 | 3 | 7 | 3 | 0 | 3 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.