Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
8
Q4/2024
123
Q1/2025
5
Q2/2025
51
Q3/2025
182
Q4/2025
12
Q1/2026
22
Q2/2026
27
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 975 | 1.638 | 692 | 945 | 1.123 | 1.868 | 1.322 | 1.939 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 975 | 1.634 | 692 | 944 | 1.123 | 1.861 | 1.322 | 1.938 |
| Giá vốn hàng bán | 914 | 1.442 | 639 | 880 | 1.056 | 1.741 | 1.266 | 1.658 |
| Lợi nhuận gộp | 61 | 191 | 52 | 65 | 67 | 120 | 56 | 280 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −22 | 72 | 11 | 46 | 230 | 13 | 20 | 25 |
| Chi phí tài chính | 72 | 106 | 97 | 94 | 98 | 105 | 91 | 102 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 71 | 103 | 96 | 93 | 95 | 99 | 90 | 97 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 15 | 7 | 7 | 11 | 15 | 16 | 50 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | −52 | 32 | −40 | 112 | 15 | 20 | −49 | 92 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | −8 | 1 | −1 | −1 | −2 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | 102 | 0 | −103 | 171 | −8 | 17 | 61 |
| Thu nhập khác | 7 | 52 | 16 | 167 | 44 | 46 | 32 | −10 |
| Chi phí khác | 1 | 2 | 6 | 13 | 14 | 29 | 23 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 6 | 50 | 10 | 154 | 31 | 17 | 10 | −11 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 16 | 152 | 10 | 51 | 202 | 9 | 27 | 50 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | −5 | 0 | 4 | 2 | −1 | 0 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −3 | 36 | 4 | 1 | 11 | −1 | 4 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 31 | 4 | 5 | 14 | −3 | 4 | 23 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 121 | 5 | 46 | 188 | 11 | 23 | 27 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 5 | −2 | 0 | −5 | 6 | −1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 123 | 5 | 51 | 182 | 12 | 22 | 27 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.