Thông tin cơ bản
Lô 89, đường số 6, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, huyện Dĩ An, tỉnh Bình Dương
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3 | 4 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Giá vốn hàng bán | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Chi phí quản lý | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần575,5%
Doanh thu tài chính224,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 20 | 2 |
| 2024 | 20 | 3 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 0 |
| 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 5 | 4 | 5 | 4 | 5 | 6 | 5 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 4 | 3 | 4 | 3 | 4 | 5 | 4 |
| Tăng trưởng LNST | −1,8% | +18,8% | −9,7% | +29,2% | −20,9% | +26,4% | +16,4% | −19,1% |
| Biên LN ròng | 88,9% | 102,3% | 97% | 106% | 82% | 104,4% | 112,4% | 80,7% |
| 2023 | 20 | 3 |
| 2022 | 20 | 3 |
| 2021 | 20 | 3 |
| 2020 | 20 | 3 |
| 2019 | 20 | 3 |
| 2018 | 20 | 2 |
| 2017 | 15 | 3 |
| 2016 | 15 | 3 |