Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2013) và giá hiện tại.
Q1/2011
1
Q2/2011
2
Q4/2011
1
Q1/2012
1
Q2/2012
1
Q3/2012
0
Q4/2012
1
Q1/2013
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2011 | Q2/2011 | Q4/2011 | Q1/2012 | Q2/2012 | Q3/2012 | Q4/2012 | Q1/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 12 | 13 | 13 | 16 | 9 | 9 | 14 | 6 |
| Doanh thu thuần | 12 | 13 | 13 | 16 | 9 | 9 | 14 | 6 |
| Giá vốn hàng bán | 10 | 11 | 11 | 15 | 7 | 9 | 13 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | 1 | — | — | 1 | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.