Thông tin cơ bản
Số 122B Phố Quang Trung, Phường Hải Dương, TP. Hải Phòng · www.hcdgroup.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 571 | 711 | 496 | 732 | 745 | 913 | 869 | 790 |
| Giá vốn hàng bán | 528 | 682 | 481 | 673 | 698 | 844 | 815 | 747 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 29 | 15 | 59 | 47 | 69 | 54 | 43 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần790100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 370 | — |
| 2024 | 370 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 4 | 3 | 7 | 4 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 32 | 20 | 2 | 55 | 49 | 63 | 38 | 26 |
| Thuế TNDN | 1 | — | 0 | 8 | 8 | 11 | 8 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 31 | 20 | 1 | 47 | 40 | 52 | 30 | 20 |
| Tăng trưởng LNST | +39,2% | −37% | −92,7% | +3.206,3% | −14,7% | +29% | −41,8% | −33,7% |
| Biên LN ròng | 5,5% | 2,8% | 0,3% | 6,4% | 5,4% | 5,7% | 3,5% | 2,5% |
| 2023 |
370 |
16 |
| 2022 | 316 | — |
| 2021 | 270 | 13 |
| 2020 | 270 | — |
| 2019 | 270 | 15 |
| 2018 | 270 | — |
| 2017 | 135 | 8 |
| 2016 | 135 | — |