Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
8
Q2/2025
6
Q3/2025
4
Q4/2025
3
Q1/2026
7
Q2/2026
4
Q3/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 202 | 177 | 186 | 199 | 228 | 206 | 213 | 128 |
| Doanh thu thuần | 202 | 177 | 186 | 199 | 228 | 206 | 213 | 128 |
| Giá vốn hàng bán | 193 | 164 | 175 | 191 | 217 | 197 | 201 | 115 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 13 | 11 | 8 | 11 | 9 | 12 | 14 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | −3 | 0 |
| Chi phí tài chính | 3 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 10 | 7 | 4 | 4 | 9 | 2 | 9 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 10 | 7 | 4 | 4 | 9 | 5 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 8 | 6 | 4 | 3 | 7 | 4 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 8 | 6 | 4 | 3 | 7 | 4 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.