Thông tin cơ bản
76 Đường An Dương – Phường Yên Phụ - Quận Tây Hồ - Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 15 | 21 | 16 | 17 | 18 | 21 | 15 | 16 |
| Giá vốn hàng bán | 3 | 10 | 11 | 10 | 10 | 12 | 8 | 5 |
| Lợi nhuận gộp | 13 | 10 | 5 | 8 | 8 | 8 | 8 | 11 |
| Chi phí quản lý | 15 | 13 | 12 | 11 | 11 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1696,5%
Doanh thu tài chính13,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 52 | — |
| 2024 | 52 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 15 |
| 18 |
| 12 |
| Lợi nhuận trước thuế | -1 | -1 | 24 | -2 | -1 | -5 | -9 | -1 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | -1 | -1 | 20 | -2 | -1 | -5 | -9 | -1 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | −111,6% | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | -5,3% | -6,1% | 125,1% | -13,3% | -7,8% | -23,1% | -61,1% | -3,8% |
| 2023 |
52 |
— |
| 2022 | 52 | 0 |
| 2021 | 52 | — |
| 2020 | 52 | 0 |
| 2019 | 52 | 0 |
| 2018 | 52 | 0 |
| 2017 | 52 | 4 |
| 2016 | 52 | 10 |