Thông tin cơ bản
Tầng 2, 3, 5, 6, 7, 11 và 12 - Tòa nhà AB - Số 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, TP.HCM · www.hsc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 2.350 | 1.560 | 2.248 | 4.460 | 3.901 | 2.903 | 4.276 | 5.136 |
| Lợi nhuận trước thuế | 842 | 531 | 660 | 1.430 | 1.068 | 842 | 1.296 | 1.474 |
| Thuế TNDN | 167 | 99 | 130 | 283 | 215 | 168 | 256 | 296 |
| Lợi nhuận sau thuế | 675 | 433 | 530 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động5.136100%
Cổ tức, lãi tiền gửi20%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 10.808 | 648 |
| 2024 | 7.208 | 829 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1.147 |
| 852 |
| 674 |
| 1.040 |
| 1.179 |
| Tăng trưởng LNST | +21,9% | −36% | +22,6% | +116,2% | −25,7% | −20,9% | +54,2% | +13,4% |
| Biên LN ròng | 28,7% | 27,7% | 23,6% | 25,7% | 21,9% | 23,2% | 24,3% | 22,9% |
| 2023 | 4.581 | 457 |
| 2022 | 4.581 | 153 |
| 2021 | 4.581 | 366 |
| 2020 | 3.059 | 365 |
| 2019 | 3.059 | 249 |
| 2018 | 1.298 | 349 |
| 2017 | 1.298 | 219 |
| 2016 | 1.273 | 182 |