Thông tin cơ bản
Số 59, đường Thiên Đức, xã Phù Đổng, Hà Nội · www.hangsondonga.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 229 | 292 | 261 | 268 | 243 | 215 | 275 | 280 |
| Giá vốn hàng bán | 133 | 156 | 147 | 151 | 151 | 141 | 172 | 172 |
| Lợi nhuận gộp | 96 | 136 | 115 | 118 | 93 | 74 | 103 | 108 |
| Chi phí bán hàng | 49 | 81 | 60 | 60 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần31896,2%
Doanh thu tài chính123,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 276 | — |
| 2024 | 276 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 61 |
| 54 |
| 64 |
| 66 |
| Chi phí quản lý | 15 | 19 | 28 | 19 | 22 | 29 | 18 | 21 |
| Lợi nhuận trước thuế | 22 | 22 | 13 | 35 | 5 | -15 | 18 | 28 |
| Thuế TNDN | 3 | 4 | 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 18 | 18 | 11 | 28 | 3 | -16 | 15 | 27 |
| Tăng trưởng LNST | −4,3% | −2% | −41,4% | +168,2% | −89,8% | −651,2% | — | +80,3% |
| Biên LN ròng | 8,1% | 6,2% | 4,1% | 10,6% | 1,2% | -7,5% | 5,4% | 9,6% |
| 2023 |
276 |
— |
| 2022 | 276 | 14 |
| 2021 | 115 | 6 |
| 2020 | 115 | — |
| 2019 | 115 | 1 |
| 2018 | 115 | 14 |
| 2017 | 115 | 0 |
| 2016 | 115 | 10 |