Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-0
Q4/2024
11
Q1/2025
1
Q2/2025
15
Q3/2025
14
Q4/2025
7
Q1/2026
3
Q2/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 60 | 127 | 69 | 81 | 70 | 97 | 85 | 89 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 11 | 14 | 12 | 10 | 6 | 11 | 17 | 16 |
| Doanh thu thuần | 50 | 113 | 57 | 71 | 64 | 86 | 68 | 73 |
| Giá vốn hàng bán | 30 | 80 | 29 | 47 | 40 | 55 | 36 | 55 |
| Lợi nhuận gộp | 19 | 34 | 28 | 24 | 25 | 32 | 33 | 18 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 0 | 12 | 12 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 19 | 20 | 14 | 14 | 18 | 20 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 2 | 6 | 6 | 7 | 4 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 12 | 2 | 14 | 15 | 8 | 5 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 13 | 2 | 15 | 15 | 8 | 5 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | −1 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 3 | 0 | −1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 10 | 2 | 15 | 14 | 8 | 4 | 2 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 11 | 1 | 15 | 14 | 7 | 3 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.