Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
3.424
Q4/2024
3.114
Q1/2025
4.235
Q2/2025
3.515
Q3/2025
3.647
Q4/2025
5.128
Q1/2026
4.767
Q2/2026
5.555
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 14.222 | 15.149 | 14.992 | 17.990 | 16.133 | 18.878 | 19.917 | 23.653 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 6.449 | 6.946 | 7.584 | 8.171 | 8.370 | 9.122 | 11.434 | 13.916 |
| Thu nhập lãi thuần | 7.773 | 8.203 | 7.408 | 9.819 | 7.763 | 9.756 | 8.483 | 9.737 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 946 | 961 | 1.177 | 1.874 | 1.491 | 1.156 | 971 | 1.743 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 534 | 538 | 444 | 542 | 304 | 282 | 124 | 240 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 412 | 423 | 733 | 1.332 | 1.187 | 874 | 847 | 1.503 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 124 | 235 | 188 | 424 | 343 | 317 | 322 | 402 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | −89 | 142 | −17 | 20 | 5 | 848 | 49 | −28 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 163 | 458 | 560 | −212 | 231 | 447 | 185 | 184 |
| Chi phí hoạt động khác | 13 | 65 | 81 | 61 | 73 | 75 | 16 | 105 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 151 | 394 | 479 | −272 | 158 | 372 | 169 | 79 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 22 | 50 | 24 | 73 | 55 | 168 | 89 | 1.079 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 8.535 | 9.452 | 9.205 | 11.636 | 9.516 | 12.339 | 9.953 | 12.715 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2.951 | 3.545 | 2.525 | 2.782 | 2.488 | 3.806 | 2.587 | 3.066 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 5.584 | 5.907 | 6.680 | 8.854 | 7.029 | 8.532 | 7.366 | 9.650 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 1.093 | 1.832 | 1.325 | 4.141 | 2.294 | 1.989 | 1.258 | 2.570 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4.490 | 4.075 | 5.355 | 4.713 | 4.735 | 6.544 | 6.107 | 7.080 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 958 | 916 | 946 | 1.015 | 913 | 1.315 | 1.232 | 1.276 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −13 | −78 | 51 | 21 | 23 | −12 | −27 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN | 945 | 838 | 998 | 1.037 | 936 | 1.303 | 1.205 | 1.285 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3.546 | 3.237 | 4.358 | 3.676 | 3.799 | 5.241 | 4.902 | 5.796 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 122 | 123 | 123 | 161 | 152 | 113 | 135 | 240 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3.424 | 3.114 | 4.235 | 3.515 | 3.647 | 5.128 | 4.767 | 5.555 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.