Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
1
Q1/2025
14
Q2/2025
58
Q3/2025
538
Q4/2025
30
Q1/2026
57
Q2/2026
43
Q3/2026
63
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 165 | 99 | 80 | 102 | 175 | 257 | 94 | 121 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 5 |
| Doanh thu thuần | 165 | 99 | 80 | 102 | 175 | 249 | 94 | 116 |
| Giá vốn hàng bán | 101 | 62 | 70 | 85 | 143 | 115 | 77 | 96 |
| Lợi nhuận gộp | 64 | 36 | 11 | 17 | 32 | 134 | 17 | 20 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 3 | 72 | 700 | 90 | 0 | 3 | 93 |
| Chi phí tài chính | 15 | 12 | 21 | 20 | 30 | 39 | 44 | 43 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 15 | 12 | 20 | 19 | 30 | 39 | 44 | 43 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 4 | 4 | 6 | 9 | 6 | 5 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 10 | 13 | 22 | 36 | 19 | 22 | 21 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 3 | 23 | 6 | 9 | 3 | 6 | −9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 33 | 17 | 67 | 675 | 56 | 73 | −45 | 29 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 118 | 41 |
| Chi phí khác | 25 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −25 | 0 | 1 | −2 | 0 | 0 | 109 | 40 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 17 | 68 | 673 | 56 | 73 | 64 | 70 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9 | 3 | 10 | 134 | 25 | 11 | 16 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 3 | 10 | 134 | 25 | 15 | 20 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 14 | 58 | 539 | 31 | 58 | 43 | 63 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 14 | 58 | 538 | 30 | 57 | 43 | 63 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.