Thông tin cơ bản
25 Trương Định, quận Hai Bà Trưng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 982 | 1.049 | 1.409 | 931 | 1.455 | 866 | 772 | 700 |
| Giá vốn hàng bán | 748 | 816 | 1.190 | 787 | 1.259 | 691 | 603 | 544 |
| Lợi nhuận gộp | 234 | 233 | 219 | 143 | 196 | 175 | 170 | 156 |
| Chi phí bán hàng | 130 | 133 | 128 | 110 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần76894,5%
Doanh thu tài chính445,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 164 | — |
| 2024 | 164 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 124 |
| 88 |
| 101 |
| 94 |
| Chi phí quản lý | 52 | 50 | 48 | 47 | 48 | 47 | 45 | 36 |
| Lợi nhuận trước thuế | 53 | 51 | 49 | 66 | 70 | 65 | 57 | 59 |
| Thuế TNDN | 11 | 11 | 10 | 14 | 17 | 15 | 13 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế | 42 | 41 | 39 | 52 | 53 | 50 | 44 | 47 |
| Tăng trưởng LNST | +24,8% | −2,9% | −4,4% | +33,8% | +1% | −6,1% | −10,7% | +6,9% |
| Biên LN ròng | 4,3% | 3,9% | 2,8% | 5,6% | 3,6% | 5,7% | 5,7% | 6,8% |
| 2023 |
164 |
— |
| 2022 | 164 | — |
| 2021 | 164 | — |
| 2020 | 164 | — |
| 2019 | 164 | — |
| 2018 | 164 | — |
| 2017 | 164 | 8 |
| 2016 | 164 | 16 |