Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
7
Q1/2025
9
Q2/2025
1
Q3/2025
9
Q4/2025
28
Q1/2026
19
Q2/2026
-1
Q3/2026
10
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 287 | 170 | 128 | 166 | 305 | 224 | 122 | 179 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 18 | 6 | 10 | 9 | 44 | 56 | 35 | 45 |
| Doanh thu thuần | 270 | 164 | 118 | 157 | 261 | 168 | 87 | 134 |
| Giá vốn hàng bán | 214 | 127 | 94 | 120 | 203 | 129 | 77 | 116 |
| Lợi nhuận gộp | 56 | 37 | 24 | 38 | 59 | 39 | 10 | 19 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 10 | 10 |
| Chi phí tài chính | −7 | 3 | 3 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 3 | 3 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 37 | 21 | 21 | 24 | 28 | 13 | 8 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 12 | 10 | 11 | 3 | 9 | 10 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 12 | 1 | 12 | 36 | 24 | −2 | 10 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | 12 | 1 | 12 | 36 | 23 | −2 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 9 | 1 | 9 | 28 | 19 | −1 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 9 | 1 | 9 | 28 | 19 | −1 | 10 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.