So sánh ngành
9 mã · vốn hoá ngành 56,55 nghìn tỷ · HHG lớn thứ 8
P/E
—
Trung vị 9,83
Chưa xếp hạng · Thấp hơn là rẻ hơn
P/B
2,01
Trung vị 0,61
Hạng 7/8 · Thấp hơn là rẻ hơn
ROE
-70,7%
Trung vị 0,9%
Hạng 7/7 · Hiệu quả trên vốn chủ
Tăng trưởng LN
—
Trung vị +53,1%
Chưa xếp hạng · 4 quý so với cùng kỳ
Biên LN ròng
-58,0%
Trung vị 0,8%
Hạng 6/7 · Lợi nhuận / doanh thu
Tỷ suất cổ tức
0,0%
Trung vị 0,0%
Hạng 1/6 · Tiền mặt 4 quý / giá
| Mã | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VRE | 24,15 | +0,2% | 54,88 nghìn tỷ | 7,57 | 1,11 | 14,7% | 11,5% | +64,7% | +8,9% | 78,5% | 0,27 | — |
| VES | 23,30 | +12,0% | 1,15 nghìn tỷ | — | 80,90 | — | — | — | — | — | 0,60 | — |
| HAR | 2,50 | 0,0% | 239 tỷ | 23,18 | 0,22 | 0,9% | 0,9% | −42,9% | +1,1% | 59,4% | 0,00 | 0,0% |
| D11 | 11,60 | 0,0% | 95 tỷ | 12,08 | 0,49 | 4,0% | 2,5% | +41,5% | +38,3% | 4,3% | 0,62 | 0,0% |
| UDC | 2,40 | 0,0% | 83 tỷ | — | 0,74 | -53,9% | -7,0% | — | −32,4% | -25,5% | 6,73 | 0,0% |
| PAS | 1,80 | 0,0% | 50 tỷ | 3,72 | 0,11 | 3,0% | 1,2% | +145,6% | +26,1% | 0,8% | 1,62 | 0,0% |
| HTT | 1,40 | 0,0% | 28 tỷ | — | 0,26 | -4,3% | -2,6% | — | −4,1% | -68,4% | 0,66 | 0,0% |
| HHG | 0,80 | 0,0% | 28 tỷ | — | 2,01 | -70,7% | -22,4% | — | −32,9% | -58,0% | 2,16 | 0,0% |
| DKC | 0,10 | 0,0% | 229 tr | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Trung vị ngành | 0,0% | 83 tỷ | 9,83 | 0,61 | 0,9% | 0,9% | +53,1% | +1,1% | 0,8% | 0,64 | 0,0% |
Chỉ số tính trên báo cáo 4 quý gần nhất và giá hiện tại; trung vị P/E chỉ gồm các mã có lãi. Thước xếp hạng: phải là tốt hơn trong ngành.