Thông tin cơ bản
Số 194 đường Kiều Hạ, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam · hhpglobaljsc.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 245 | 368 | 480 | 791 | 945 | 1.109 | 1.870 | 3.124 |
| Giá vốn hàng bán | 218 | 332 | 434 | 730 | 871 | 1.041 | 1.813 | 2.924 |
| Lợi nhuận gộp | 27 | 36 | 45 | 62 | 74 | 69 | 58 | 200 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 3 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần3.12499,6%
Doanh thu tài chính120,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 866 | 1 |
| 2024 | 866 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 3 |
| 6 |
| 17 |
| Chi phí quản lý | 3 | 3 | 4 | 5 | 5 | 7 | 7 | 17 |
| Lợi nhuận trước thuế | 14 | 20 | 28 | 46 | 50 | 31 | 30 | 71 |
| Thuế TNDN | 3 | 4 | 5 | 9 | 10 | 7 | 6 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế | 11 | 16 | 23 | 37 | 41 | 25 | 24 | 52 |
| Tăng trưởng LNST | +32,6% | +39,3% | +44% | +60,2% | +10,6% | −39,6% | −3% | +118,9% |
| Biên LN ròng | 4,7% | 4,3% | 4,8% | 4,6% | 4,3% | 2,2% | 1,3% | 1,7% |
| 2023 |
620 |
— |
| 2022 | 320 | 2 |
| 2021 | 301 | 2 |
| 2020 | 180 | — |
| 2019 | 180 | — |
| 2018 | 100 | 0 |
| 2017 | 100 | 3 |
| 2016 | 27 | — |