Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2
Q4/2024
4
Q1/2025
12
Q2/2025
18
Q3/2025
10
Q4/2025
9
Q1/2026
13
Q2/2026
19
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 493 | 528 | 656 | 960 | 706 | 803 | 839 | 765 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 493 | 528 | 656 | 960 | 706 | 803 | 839 | 765 |
| Giá vốn hàng bán | 482 | 512 | 622 | 898 | 652 | 752 | 782 | 698 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 16 | 34 | 62 | 53 | 51 | 56 | 67 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 1 | 3 | 3 | 2 | 4 | 2 | 3 |
| Chi phí tài chính | 6 | 8 | 17 | 28 | 34 | 31 | 31 | 35 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 8 | 17 | 26 | 29 | 31 | 31 | 35 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 3 | 2 | 7 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 7 | 16 | 24 | 13 | 17 | 18 | 25 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 7 | 16 | 24 | 13 | 17 | 18 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 7 | 5 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 | 7 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 6 | 13 | 20 | 10 | 10 | 13 | 19 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 4 | 12 | 18 | 10 | 9 | 13 | 19 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.