Thông tin cơ bản
Khu Công nghiệp phía Nam, Phường Văn Phú, Tỉnh Lào Cai · www.antienindustries.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4.874 | 4.632 | 4.083 | 8.265 | 10.665 | 7.882 | 7.206 | 7.539 |
| Giá vốn hàng bán | 4.662 | 4.393 | 3.808 | 7.744 | 10.432 | 7.462 | 6.659 | 7.015 |
| Lợi nhuận gộp | 212 | 239 | 275 | 521 | 233 | 419 | 547 | 524 |
| Chi phí bán hàng | 79 | 115 | 139 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần7.54399,6%
Doanh thu tài chính330,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 737 | 22 |
| 2024 | 737 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 362 |
| 273 |
| 261 |
| 392 |
| 342 |
| Chi phí quản lý | 43 | 55 | 72 | 66 | 80 | 81 | 91 | 71 |
| Lợi nhuận trước thuế | 56 | 63 | 57 | 128 | -138 | 83 | 23 | 79 |
| Thuế TNDN | 11 | 9 | 4 | 24 | 5 | 3 | 5 | 23 |
| Lợi nhuận sau thuế | 45 | 54 | 53 | 104 | -143 | 80 | 18 | 56 |
| Tăng trưởng LNST | −26,6% | +19,6% | −2,1% | +95,7% | −237,6% | — | −77% | +205,4% |
| Biên LN ròng | 0,9% | 1,2% | 1,3% | 1,3% | -1,3% | 1% | 0,3% | 0,7% |
| 2023 |
737 |
0 |
| 2022 | 737 | 0 |
| 2021 | 368 | 10 |
| 2020 | 320 | 8 |
| 2019 | 279 | 12 |
| 2018 | 279 | 15 |
| 2017 | 136 | 20 |
| 2016 | 86 | — |