Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-22
Q4/2024
-16
Q1/2025
-4
Q2/2025
59
Q3/2025
37
Q4/2025
-41
Q1/2026
76
Q2/2026
163
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.833 | 2.044 | 2.037 | 1.998 | 1.850 | 1.658 | 2.342 | 3.914 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 1.832 | 2.044 | 2.036 | 1.996 | 1.849 | 1.658 | 2.342 | 3.914 |
| Giá vốn hàng bán | 1.695 | 1.892 | 1.892 | 1.862 | 1.716 | 1.546 | 2.104 | 3.462 |
| Lợi nhuận gộp | 137 | 152 | 144 | 134 | 133 | 113 | 238 | 452 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 19 | 12 | 8 | 6 | 8 | 5 | 8 |
| Chi phí tài chính | 6 | 12 | 41 | −23 | 7 | 53 | 8 | 13 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 9 | 6 | 9 | 6 | 6 | 7 | 12 |
| Chi phí bán hàng | 108 | 123 | 95 | 89 | 76 | 82 | 132 | 239 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20 | 28 | 19 | 19 | 19 | 14 | 18 | 25 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −39 | −21 | 1 | 5 | 3 | −1 | 3 | 9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −28 | −13 | 3 | 60 | 41 | −30 | 87 | 191 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −28 | −13 | 4 | 61 | 42 | −28 | 87 | 192 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −7 | 2 | 3 | 1 | 5 | 16 | 10 | 30 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 13 | 10 | 30 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −21 | −15 | 1 | 59 | 37 | −41 | 78 | 162 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 2 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −22 | −16 | −4 | 59 | 37 | −41 | 76 | 163 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.