Thông tin cơ bản
KE A2/7 Tân Kiên - Bình Lợi, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, TP.HCM
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2011
2012
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2020
| Chỉ tiêu | 2013 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4.074 | 1.319 | 103 | 33 | 17 | 17 | 10 | 7 |
| Giá vốn hàng bán | 4.075 | 1.627 | 96 | 60 | 14 | 14 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận gộp | -1 | -308 | 7 | -27 | 3 | 4 | 1 | -1 |
| Chi phí bán hàng | 27 | 9 | 6 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần793,5%
Doanh thu tài chính06,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2020 | 345 | — |
| 2019 | 345 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 24 | 37 | 261 | 207 | 108 | -61 | 12 | 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | -176 | -480 | -428 | -372 | -264 | -69 | -122 | -135 |
| Lợi nhuận sau thuế | -173 | -480 | -428 | -372 | -264 | -69 | -122 | -135 |
| Tăng trưởng LNST | −454,3% | — | — | — | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | -4,3% | -36,4% | -416,2% | -1.121,1% | -1.553% | -400,3% | -1.214,7% | -1.956,4% |
| 2018 |
345 |
— |
| 2017 | 345 | — |
| 2016 | 345 | — |
| 2015 | 345 | — |
| 2013 | 345 | — |
| 2012 | 345 | — |
| 2011 | 345 | — |
| 2010 | 328 | 51 |