Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2020) và giá hiện tại.
Q1/2019
-24
Q2/2019
-37
Q3/2019
-37
Q4/2019
-24
Q1/2020
-38
Q2/2020
-27
Q3/2020
-36
Q4/2020
-34
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2019 | Q2/2019 | Q3/2019 | Q4/2019 | Q1/2020 | Q2/2020 | Q3/2020 | Q4/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Giá vốn hàng bán | 2 | 2 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | −1 | −1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | −1 | 1 | 1 | −1 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 16 | 29 | 33 | 27 | 35 | 22 | 31 | 29 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 28 | 28 | 25 | 28 | 24 | 28 | 27 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −21 | −33 | −34 | −29 | −36 | −24 | −34 | −32 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 3 | 4 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận khác | −3 | −3 | −3 | 5 | −2 | −3 | −2 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −24 | −37 | −37 | −24 | −38 | −27 | −36 | −34 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −24 | −37 | −37 | −24 | −38 | −27 | −36 | −34 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −24 | −37 | −37 | −24 | −38 | −27 | −36 | −34 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.