Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
34
Q1/2025
15
Q2/2025
24
Q3/2025
73
Q4/2025
-29
Q1/2026
12
Q2/2026
9
Q3/2026
23
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 944 | 839 | 846 | 729 | 461 | 829 | 1.086 | 906 |
| Doanh thu thuần | 944 | 839 | 846 | 729 | 461 | 829 | 1.086 | 906 |
| Giá vốn hàng bán | 839 | 774 | 766 | 599 | 440 | 762 | 1.020 | 823 |
| Lợi nhuận gộp | 105 | 64 | 81 | 130 | 21 | 66 | 66 | 83 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 8 | 7 | 6 | 5 | 7 | 11 | 12 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 7 | 6 | 5 | 7 | 11 | 12 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 57 | 37 | 44 | 38 | 50 | 42 | 42 | 49 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 40 | 19 | 30 | 87 | −37 | 12 | 11 | 27 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 42 | 19 | 30 | 91 | −37 | 15 | 11 | 29 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 4 | 6 | 18 | −18 | 3 | 2 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 4 | 6 | 18 | −7 | 3 | 2 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 34 | 15 | 24 | 73 | −29 | 12 | 9 | 23 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 34 | 15 | 24 | 73 | −29 | 12 | 9 | 23 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.