Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2024) và giá hiện tại.
Q3/2019
—
Q4/2019
2
Q1/2020
0
Q2/2020
-3
Q3/2020
-6
Q4/2020
-6
Q1/2021
-2
Q2/2024
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2019 | Q4/2019 | Q1/2020 | Q2/2020 | Q3/2020 | Q4/2020 | Q1/2021 | Q2/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | — | 17 | 12 | 8 | 7 | 10 | 7 | — |
| Doanh thu thuần | 10 | 17 | 12 | 8 | 7 | 10 | 7 | — |
| Giá vốn hàng bán | — | 12 | 10 | 9 | 11 | 14 | 8 | — |
| Lợi nhuận gộp | — | 5 | 2 | −1 | −4 | −4 | 0 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí tài chính | — | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | — | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | — |
| Chi phí bán hàng | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | — | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | — | 2 | 0 | −3 | −6 | −6 | −2 | — |
| Thu nhập khác | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí khác | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận khác | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | — | 2 | 0 | −3 | −6 | −6 | −2 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −1 | 2 | 0 | −3 | −6 | −6 | −2 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | — | 2 | 0 | −3 | −6 | −6 | −2 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.