Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
99
Q1/2025
41
Q2/2025
93
Q3/2025
245
Q4/2025
97
Q1/2026
95
Q2/2026
114
Q3/2026
200
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 260 | 176 | 245 | 431 | 302 | 205 | 239 | 322 |
| Doanh thu thuần | 260 | 176 | 245 | 431 | 302 | 205 | 239 | 322 |
| Giá vốn hàng bán | 139 | 121 | 138 | 160 | 178 | 97 | 110 | 99 |
| Lợi nhuận gộp | 121 | 54 | 108 | 270 | 124 | 109 | 129 | 223 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 3 | 6 | 4 | 6 | 10 | 14 | 17 |
| Chi phí tài chính | 3 | 7 | 7 | 7 | 7 | 6 | 6 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 7 | 7 | 7 | 7 | 6 | 6 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 8 | 8 | 9 | 20 | 7 | 11 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 105 | 43 | 98 | 258 | 102 | 105 | 127 | 227 |
| Thu nhập khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 104 | 43 | 98 | 258 | 102 | 105 | 127 | 227 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 2 | 5 | 13 | 5 | 11 | 13 | 27 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 2 | 5 | 13 | 5 | 11 | 13 | 27 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 99 | 41 | 93 | 245 | 97 | 95 | 114 | 200 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 99 | 41 | 93 | 245 | 97 | 95 | 114 | 200 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.